integrated circuit

integrated circuit

A technician examines an integrated circuit under a magnifying lamp.

Định nghĩa

Danh từ: Mạch tích hợp

  • Mạch điện tử vi : "Integrated circuit" một mạch điện tử thu nhỏ được chế tạo trên một tấm bán dẫn (thường silicon) hoặc chip. tích hợp nhiều linh kiện điện tử (như transistor, điện trở, tụ điện) vào một khối duy nhất, thay vì sử dụng các linh kiện rời rạc riêng lẻ. Mạch tích hợp có thể thực hiện nhiều chức năng phức tạp, từ khuếch đại tín hiệu đến xử lý dữ liệu số.
dụ sử dụng
  • (Điện thoại thông minh hiện đại chứa hàng tỷ bóng bán dẫn trong một mạch tích hợp duy nhất.)
  • (Mạch tích hợp trái tim của mọi thiết bị điện tử, từ máy tính bỏ túi đến máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design an integrated circuit": thiết kế một mạch tích hợp.

    • Engineers use specialized software to design an integrated circuit for specific applications. (Các kỹ sư sử dụng phần mềm chuyên dụng để thiết kế một mạch tích hợp cho các ứng dụng cụ thể.)
  • "integrated circuit fabrication": quy trình chế tạo mạch tích hợp.

    • The fabrication of an integrated circuit involves multiple steps like photolithography and etching. (Việc chế tạo mạch tích hợp bao gồm nhiều bước như quang khắc khắc axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Microchip (danh từ): vi mạch, thường được dùng đồng nghĩa với mạch tích hợp.

    • A microchip is a small integrated circuit that stores data or processes instructions. (Vi mạch một mạch tích hợp nhỏ lưu trữ dữ liệu hoặc xử lý lệnh.)
  • Semiconductor (danh từ): chất bán dẫn, vật liệu nền tảng để tạo ra mạch tích hợp.

    • Silicon is the most common semiconductor used in integrated circuits. (Silicon chất bán dẫn phổ biến nhất được sử dụng trong mạch tích hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chip: con chip, từ viết tắt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • This computer uses a powerful chip. (Máy tính này sử dụng một con chip mạnh mẽ.)
  • Microcircuit: mạch vi điện tử, nhấn mạnh kích thước nhỏ.
    • The microcircuit is essential for miniaturized devices. (Mạch vi điện tử rất cần thiết cho các thiết bị thu nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "integrated circuit", đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "integrated circuit". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật công nghệ.